sweeten
UK/ˈswiːtən/
US/ˈswiːtən/
giọng máy của trình duyệt
sweeten nghĩa là làm cho ngọt, pha cho ngọt, làm cho thơm tho, làm trong sạch.
Nghĩa của sweeten
Ngoại động từ
- Làm cho ngọt, pha cho ngọt; làm cho bớt chua, làm cho bớt đắng.
- Làm cho thơm tho, làm trong sạch (không khí...).
- Làm cho dịu dàng (tính tình...).
Nội động từ
- Trở nên ngọt.
- Trở nên dịu dàng.
Dạng từ của sweeten
| Ngôi thứ ba số ít | sweetens |
| Hiện tại phân từ (-ing) | sweetening |
| Quá khứ phân từ | sweetened |
| Quá khứ | sweetened |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sweeten
Trái nghĩa
Họ từ của sweeten
Câu hỏi thường gặp
sweeten nghĩa là gì?
sweeten (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là làm cho ngọt, pha cho ngọt, làm cho thơm tho, làm trong sạch.
sweeten phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sweeten: giọng Anh (UK) /ˈswiːtən/, giọng Mỹ (US) /ˈswiːtən/.