swerving
US/ˈswɜː.viɳ/
giọng máy của trình duyệt
swerving nghĩa là sự chuyển hướng, đường đi lạc.
Nghĩa của swerving
Danh từ
- Sự chuyển hướng.
- Đường đi lạc.
Dạng từ của swerving
| So sánh hơn | more swerving |
| So sánh nhất | most swerving |
| Số nhiều | swervings |
Câu hỏi thường gặp
swerving nghĩa là gì?
swerving (danh từ) nghĩa là sự chuyển hướng, đường đi lạc.
swerving phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của swerving: giọng Mỹ (US) /ˈswɜː.viɳ/.