swerve
UK/swɜːv/
US/swɝv/
giọng máy của trình duyệt
swerve nghĩa là sự chệch, sự đi lệch hướng, đi chệch, đi lệch hướng.
Nghĩa của swerve
Danh từ
- Sự chệch, sự đi lệch hướng.
Nội động từ
- Đi chệch, đi lệch hướng.
- he never swerves an inch from his dutyanh ta không bao giờ đi chệch ra ngoài nhiệm vụ của mình một tí nào
- ball swerves in the airbóng bật chệch lên trên không
- horse swerved suddenlythình lình ngựa đi chệch sang lối khác
Ngoại động từ
- Làm chệch; làm (quả bóng) bật chệch lên trên không.
Dạng từ của swerve
| Ngôi thứ ba số ít | swerves |
| Hiện tại phân từ (-ing) | swerving |
| Quá khứ phân từ | swerved |
| Quá khứ | swerved |
| Số nhiều | swerves |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với swerve
Đồng nghĩa
Họ từ của swerve
Câu hỏi thường gặp
swerve nghĩa là gì?
swerve (danh từ, nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là sự chệch, sự đi lệch hướng, đi chệch, đi lệch hướng.
swerve phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của swerve: giọng Anh (UK) /swɜːv/, giọng Mỹ (US) /swɝv/.