swift
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/swɪft/
US/swɪft/
giọng máy của trình duyệt
swift nghĩa là mau, nhanh, chim én, thằn lằn.
Nghĩa của swift
Tính từ
- Mau, nhanh.
- a swift runnerngười chạy nhanh
- a swift responsecâu trả lời nhanh
- to have a swift witnhanh trí
Phó từ
- Thông tục Mau, nhanh.
- he answered swiftnó trả lời nhanh
Danh từ
- Động vật học Chim én.
- Động vật học Thằn lằn.
- Động vật học Con sa giông.
- Khung xa (quay tơ).
- Từ cũ, nghĩa cũ Dòng (nước).
Dạng từ của swift
| So sánh hơn | swifter |
| So sánh nhất | swiftest |
| Số nhiều | swifts |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với swift
Đồng nghĩa
Họ từ của swift
Câu hỏi thường gặp
swift nghĩa là gì?
swift (tính từ, phó từ, danh từ) nghĩa là mau, nhanh, chim én, thằn lằn.
swift phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của swift: giọng Anh (UK) /swɪft/, giọng Mỹ (US) /swɪft/.