TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

swimmily

US/ˈswɪ.mi.li/ giọng máy của trình duyệt

swimmily nghĩa là Xem swimmy.

Nghĩa của swimmily

Phó từ

  1. Xem swimmy

Dạng từ của swimmily

So sánh hơnmore swimmily
So sánh nhấtmost swimmily

Câu hỏi thường gặp

swimmily nghĩa là gì?

swimmily (phó từ) nghĩa là Xem swimmy.

swimmily phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của swimmily: giọng Mỹ (US) /ˈswɪ.mi.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.