swimmeret
US/ˌswɪ.mə.ˈrɛt/
giọng máy của trình duyệt
swimmeret nghĩa là tấm bơi.
Nghĩa của swimmeret
Danh từ
- Tấm bơi (của cua, tôm).
Dạng từ của swimmeret
| Số nhiều | swimmerets |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với swimmeret
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
swimmeret nghĩa là gì?
swimmeret (danh từ) nghĩa là tấm bơi.
swimmeret phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của swimmeret: giọng Mỹ (US) /ˌswɪ.mə.ˈrɛt/.