TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

swimmeret

US/ˌswɪ.mə.ˈrɛt/ giọng máy của trình duyệt

swimmeret nghĩa là tấm bơi.

Nghĩa của swimmeret

Danh từ

  1. Tấm bơi (của cua, tôm).

Dạng từ của swimmeret

Số nhiềuswimmerets

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với swimmeret

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

swimmeret nghĩa là gì?

swimmeret (danh từ) nghĩa là tấm bơi.

swimmeret phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của swimmeret: giọng Mỹ (US) /ˌswɪ.mə.ˈrɛt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.