swimming-pool
UK/ˈswɪmɪŋ ˌpuːl/
US/ˈswɪmɪŋ ˌpuːl/
giọng máy của trình duyệt
swimming-pool nghĩa là bể bơi, hồ bơi.
Nghĩa của swimming-pool
Danh từ
- Bể bơi.
- Bể bơi, hồ bơi.
Dạng từ của swimming-pool
| Số nhiều | swimming pools |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với swimming-pool
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
swimming-pool nghĩa là gì?
swimming-pool (danh từ) nghĩa là bể bơi, hồ bơi.
swimming-pool phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của swimming-pool: giọng Anh (UK) /ˈswɪmɪŋ ˌpuːl/, giọng Mỹ (US) /ˈswɪmɪŋ ˌpuːl/.