TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

swimming-pool

UK/ˈswɪmɪŋ ˌpuːl/ US/ˈswɪmɪŋ ˌpuːl/ giọng máy của trình duyệt

swimming-pool nghĩa là bể bơi, hồ bơi.

Nghĩa của swimming-pool

Danh từ

  1. Bể bơi.
  2. Bể bơi, hồ bơi.

Dạng từ của swimming-pool

Số nhiềuswimming pools

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với swimming-pool

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

swimming-pool nghĩa là gì?

swimming-pool (danh từ) nghĩa là bể bơi, hồ bơi.

swimming-pool phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của swimming-pool: giọng Anh (UK) /ˈswɪmɪŋ ˌpuːl/, giọng Mỹ (US) /ˈswɪmɪŋ ˌpuːl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.