swindling
US/ˈswɪn.dᵊ.liɳ/
giọng máy của trình duyệt
swindling nghĩa là sự lừa bịp.
Nghĩa của swindling
Danh từ
- Sự (mánh khoé) lừa bịp.
Dạng từ của swindling
| Số nhiều | swindlings |
Câu hỏi thường gặp
swindling nghĩa là gì?
swindling (danh từ) nghĩa là sự lừa bịp.
swindling phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của swindling: giọng Mỹ (US) /ˈswɪn.dᵊ.liɳ/.