TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

swindler

UK/ˈswɪnd.lə(ɹ)/ giọng máy của trình duyệt

swindler nghĩa là kẻ lừa đảo.

Nghĩa của swindler

Danh từ

  1. Kẻ lừa đảo.

Dạng từ của swindler

Số nhiềuswindlers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với swindler

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

swindler nghĩa là gì?

swindler (danh từ) nghĩa là kẻ lừa đảo.

swindler phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của swindler: giọng Anh (UK) /ˈswɪnd.lə(ɹ)/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.