swindler
UK/ˈswɪnd.lə(ɹ)/
giọng máy của trình duyệt
swindler nghĩa là kẻ lừa đảo.
Nghĩa của swindler
Danh từ
- Kẻ lừa đảo.
Dạng từ của swindler
| Số nhiều | swindlers |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với swindler
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
swindler nghĩa là gì?
swindler (danh từ) nghĩa là kẻ lừa đảo.
swindler phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của swindler: giọng Anh (UK) /ˈswɪnd.lə(ɹ)/.