swiss
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/swɪs/
US/swɪs/
giọng máy của trình duyệt
swiss nghĩa là thụy sĩ, người thụy sĩ.
Nghĩa của swiss
Tính từ
- Thuộc Thụy Sĩ.
Danh từ
- Người Thụy Sĩ.
Dạng từ của swiss
| So sánh hơn | more Swiss |
| So sánh nhất | most Swiss |
| Số nhiều | Swisses |
| Ngôi thứ ba số ít | swisses |
| Hiện tại phân từ (-ing) | swissing |
| Quá khứ phân từ | swissed |
| Quá khứ | swissed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với swiss
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với swiss
- Swiss Confederation — Liên bang Thuỵ Sĩ, Liên bang Thụy Sĩ.
- Swiss franc — Franc Thụy Sĩ.
- Swiss pine — Thông Thụy Sĩ.
Câu hỏi thường gặp
swiss nghĩa là gì?
swiss (tính từ, danh từ) nghĩa là thụy sĩ, người thụy sĩ.
swiss phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của swiss: giọng Anh (UK) /swɪs/, giọng Mỹ (US) /swɪs/.