switch
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/swɪt͡ʃ/
US/swɪt͡ʃ/
giọng máy của trình duyệt
switch nghĩa là cành cây mềm, gậy mềm, mớ tóc độn, lọc tóc độn.
Nghĩa của switch
Danh từ
- Cành cây mềm; gậy mềm.
- Mớ tóc độn, lọc tóc độn.
- ngành đường sắt Cái ghi.
- kỹ thuật Cái ngắt, cái ngắt điện, cái chuyển mạch; cái đổi.
- push-button switchnút ngắt điện
- antenna switchcái chuyển mạch anten
- wave-length switchcái đổi bước sóng
Ngoại động từ
- Đánh bằng gậy, quật bằng gậy.
- Ve vẩy.
- cow switches her tailcon bò ve vẩy cái đuôi
- Xoay nhanh, quay.
- to switch one's head roundquay ngoắt đầu lại
- ngành đường sắt Bẻ ghi chuyển (xe lửa) sang đường khác.
- Chuyển (câu chuyện, ý nghĩ...).
- Cho (ngựa) dự thi với một tên khác.
Nội động từ
- đánh bài Chuyển sang xướng một hoa khác.
Dạng từ của switch
| Số nhiều | switches |
| Ngôi thứ ba số ít | switches |
| Hiện tại phân từ (-ing) | switching |
| Quá khứ phân từ | switched |
| Quá khứ | switched |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với switch
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của switch
Cụm từ, thành ngữ với switch
- to switch off — Cắt; Tắt (đèn, rađiô).
- to switch on — Cắm; Bật.
Câu ví dụ với switch
- Why did you buy these light switches? Mua mấy cái công tắc đèn này để làm gì?
- I switched off the TV. Tôi tắt TV.
- He's switched the television on. Anh ấy bật TV lên.
- He switched on the television. Anh ấy bật TV lên.
- He switched schools last year. Năm ngoái anh ấy đã chuyển trường.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
switch nghĩa là gì?
switch (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là cành cây mềm, gậy mềm, mớ tóc độn, lọc tóc độn.
switch phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của switch: giọng Anh (UK) /swɪt͡ʃ/, giọng Mỹ (US) /swɪt͡ʃ/.