TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Swiss franc

giọng máy của trình duyệt

Swiss franc nghĩa là franc thụy sĩ.

Nghĩa của Swiss franc

Danh từ

  1. Franc Thụy Sĩ.

Dạng từ của Swiss franc

Số nhiềuSwiss francs

Câu hỏi thường gặp

Swiss franc nghĩa là gì?

Swiss franc (danh từ) nghĩa là franc thụy sĩ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.