TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

swoop

UK/ˈswuːp/ US/ˈswuːp/ giọng máy của trình duyệt

swoop nghĩa là cuộc đột kích, sự nhào xuống, sự sà xuống, đột kích.

Nghĩa của swoop

Danh từ

  1. Cuộc đột kích.
  2. Sự nhào xuống, sự sà xuống.
  3. Sự cướp đi.

Ngoại động từ

  1. Đột kích, tấn công.
    • to swoop upon a postđột kích một đồn
  2. Thông tục Cướp đi, cuỗm di.

Nội động từ

  1. Nhào xuống, sà xuống.

Dạng từ của swoop

Ngôi thứ ba số ítswoops
Hiện tại phân từ (-ing)swooping
Quá khứ phân từswooped
Quá khứswooped
Số nhiềuswoops

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với swoop

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

swoop nghĩa là gì?

swoop (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là cuộc đột kích, sự nhào xuống, sự sà xuống, đột kích.

swoop phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của swoop: giọng Anh (UK) /ˈswuːp/, giọng Mỹ (US) /ˈswuːp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.