TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sword-knot

US/ˈsɔrd.ˈnɑːt/ giọng máy của trình duyệt

sword-knot nghĩa là vòng dây kiếm.

Nghĩa của sword-knot

Danh từ

  1. Vòng dây kiếm (để đeo và cổ tay).

Dạng từ của sword-knot

Số nhiềusword knots

Câu hỏi thường gặp

sword-knot nghĩa là gì?

sword-knot (danh từ) nghĩa là vòng dây kiếm.

sword-knot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sword-knot: giọng Mỹ (US) /ˈsɔrd.ˈnɑːt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.