TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

swotter

giọng máy của trình duyệt

swotter nghĩa là người học gạo.

Nghĩa của swotter

Danh từ

  1. Người học gạo.

Dạng từ của swotter

Số nhiềuswotters

Câu hỏi thường gặp

swotter nghĩa là gì?

swotter (danh từ) nghĩa là người học gạo.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.