swum
UK/swʌm/
US/swʌm/
giọng máy của trình duyệt
swum nghĩa là sự bơi lội, vực sâu nhiều cá, bơi, nổi.
Nghĩa của swum
Danh từ
- Sự bơi lội.
- Vực sâu nhiều cá (ở sông).
- Tình hình chung, chiều hướng chung.
- to be in the swimbiết được tình hình chung
- to be out of the swimkhông nắm được tình hình chung
- to put somebody in the swimcho ai biết tình hình chung
- Từ hiếm, nghĩa hiếm (như) swimming-bladder.
Nội động từ
- Bơi.
- to swim on one's backbơi ngửa
- to swim on one's sidebơi nghiêng
- to swim across the riverbơi qua sông
- Nổi.
- vegetables swimming in the brothrau nổi trên mặt nước xuýt
- Lướt nhanh.
- she swam into the roomcô ta đi lướt nhanh vào trong phòng
- Trông như đang quay tít, trông như đang rập rình.
- everything swam before his eyesmọi vật như đang quay tít trước mắt nó
- Choáng váng.
- my head swimsđầu tôi choáng váng
- Trần ngập, đẫm ướt.
- eyes swimming with tearsmắt đẫm lệ
Ngoại động từ
- Bơi, bơi qua.
- to swim a riverbơi qua con sông
- to swim a racebơi thi
- Bơi thi với (ai).
- to swim someone a hundred metresbơi thi với ai một trăm mét
- Cho bơi (chó, ngựa...).
- to swim a horse across a streamcho ngựa bơi qua suối
Cụm từ, thành ngữ với swum
- to swim to the bottom like a stone (like tailor's goose) — (Đùa cợt) Không biết bơi; chìm nghỉm.
Câu ví dụ với swum
- Tom has never swum in our pool. Tom chưa bao giờ bơi tại bể bơi của chúng tôi.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
swum nghĩa là gì?
swum (danh từ, nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là sự bơi lội, vực sâu nhiều cá, bơi, nổi.
swum phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của swum: giọng Anh (UK) /swʌm/, giọng Mỹ (US) /swʌm/.