sycophancy
US/ˈsɪ.kə.fənt.si/
giọng máy của trình duyệt
sycophancy nghĩa là thói nịnh hót, thói bợ đỡ, thói ăn bám.
Nghĩa của sycophancy
Danh từ
- Thói nịnh hót, thói bợ đỡ.
- Thói ăn bám.
Dạng từ của sycophancy
| Số nhiều | sycophancies |
Câu hỏi thường gặp
sycophancy nghĩa là gì?
sycophancy (danh từ) nghĩa là thói nịnh hót, thói bợ đỡ, thói ăn bám.
sycophancy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sycophancy: giọng Mỹ (US) /ˈsɪ.kə.fənt.si/.