syllabise
giọng máy của trình duyệt
syllabise nghĩa là Xem syllabize.
Nghĩa của syllabise
Động từ
- Xem syllabize
Câu hỏi thường gặp
syllabise nghĩa là gì?
syllabise (động từ) nghĩa là Xem syllabize.
syllabise nghĩa là Xem syllabize.
syllabise (động từ) nghĩa là Xem syllabize.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.