TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sylvanite

US/ˈsɪɫ.və.ˌnɑɪt/ giọng máy của trình duyệt

sylvanite nghĩa là Xinvanit.

Nghĩa của sylvanite

Danh từ

  1. Khoáng chất Xinvanit.

Dạng từ của sylvanite

Số nhiềusylvanites

Câu hỏi thường gặp

sylvanite nghĩa là gì?

sylvanite (danh từ) nghĩa là Xinvanit.

sylvanite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sylvanite: giọng Mỹ (US) /ˈsɪɫ.və.ˌnɑɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.