sylvestral
giọng máy của trình duyệt
sylvestral nghĩa là Xem sylvan.
Nghĩa của sylvestral
Tính từ
- Xem sylvan
Câu hỏi thường gặp
sylvestral nghĩa là gì?
sylvestral (tính từ) nghĩa là Xem sylvan.
sylvestral nghĩa là Xem sylvan.
sylvestral (tính từ) nghĩa là Xem sylvan.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.