TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sylvestral

giọng máy của trình duyệt

sylvestral nghĩa là Xem sylvan.

Nghĩa của sylvestral

Tính từ

  1. Xem sylvan

Câu hỏi thường gặp

sylvestral nghĩa là gì?

sylvestral (tính từ) nghĩa là Xem sylvan.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.