sylvite
US/ˈsɪɫ.ˌvɑɪt/
giọng máy của trình duyệt
sylvite nghĩa là cách viết khác.
Nghĩa của sylvite
Danh từ
- Cách viết khác: sylvinite.
Dạng từ của sylvite
| Số nhiều | sylvites |
Câu hỏi thường gặp
sylvite nghĩa là gì?
sylvite (danh từ) nghĩa là cách viết khác.
sylvite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sylvite: giọng Mỹ (US) /ˈsɪɫ.ˌvɑɪt/.