sylvine
giọng máy của trình duyệt
sylvine nghĩa là Xinvin.
Nghĩa của sylvine
Danh từ
- Khoáng chất Xinvin.
Dạng từ của sylvine
| Số nhiều | sylvines |
Câu hỏi thường gặp
sylvine nghĩa là gì?
sylvine (danh từ) nghĩa là Xinvin.
sylvine nghĩa là Xinvin.
| Số nhiều | sylvines |
sylvine (danh từ) nghĩa là Xinvin.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.