TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sym-

giọng máy của trình duyệt

sym- nghĩa là Xem syn-.

Nghĩa của sym-

Tiền tố

  1. Xem syn-
    • sympathyđồng tình

Câu hỏi thường gặp

sym- nghĩa là gì?

sym- (tiền tố) nghĩa là Xem syn-.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.