synchronisation
giọng máy của trình duyệt
synchronisation nghĩa là cách viết khác.
Nghĩa của synchronisation
Danh từ
- Cách viết khác: synchronization.
Câu hỏi thường gặp
synchronisation nghĩa là gì?
synchronisation (danh từ) nghĩa là cách viết khác.