TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

syriac

US/sɪraɪək/ giọng máy của trình duyệt

syriac nghĩa là Tiếng Xy-ri cổ.

Nghĩa của syriac

Danh từ

  1. Tiếng Xy-ri cổ.

Dạng từ của syriac

Số nhiềuSyriacs

Câu hỏi thường gặp

syriac nghĩa là gì?

syriac (danh từ) nghĩa là Tiếng Xy-ri cổ.

syriac phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của syriac: giọng Mỹ (US) /sɪraɪək/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.