syriac
US/sɪraɪək/
giọng máy của trình duyệt
syriac nghĩa là Tiếng Xy-ri cổ.
Nghĩa của syriac
Danh từ
- Tiếng Xy-ri cổ.
Dạng từ của syriac
| Số nhiều | Syriacs |
Câu hỏi thường gặp
syriac nghĩa là gì?
syriac (danh từ) nghĩa là Tiếng Xy-ri cổ.
syriac phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của syriac: giọng Mỹ (US) /sɪraɪək/.