TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

syrian

UK/ˈsɪɹ.i.ən/ US/ˈsɪ(ə)ɹ.i.ən/ giọng máy của trình duyệt

syrian nghĩa là xi-ri.

Nghĩa của syrian

Tính từ

  1. Thuộc Xy-ri.

Danh từ

  1. Người Xy-ri.

Dạng từ của syrian

Số nhiềuSyrians

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với syrian

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với syrian

  • Syrian Arab Republic — Cộng hòa Ả Rập Syria.

Câu hỏi thường gặp

syrian nghĩa là gì?

syrian (tính từ, danh từ) nghĩa là xi-ri.

syrian phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của syrian: giọng Anh (UK) /ˈsɪɹ.i.ən/, giọng Mỹ (US) /ˈsɪ(ə)ɹ.i.ən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.