TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

syringa

UK/sɪˈɹɪŋ.ɡə/ US/sɪˈɹɪŋ.ɡə/ giọng máy của trình duyệt

syringa nghĩa là Cây hoa đình ((cũng) seringa).

Nghĩa của syringa

Danh từ

  1. Thực vật học Cây hoa đình ((cũng) seringa).

Dạng từ của syringa

Số nhiềusyringas

Câu hỏi thường gặp

syringa nghĩa là gì?

syringa (danh từ) nghĩa là Cây hoa đình ((cũng) seringa).

syringa phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của syringa: giọng Anh (UK) /sɪˈɹɪŋ.ɡə/, giọng Mỹ (US) /sɪˈɹɪŋ.ɡə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.