TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

syringomyelic

giọng máy của trình duyệt

syringomyelic nghĩa là rỗng tủy sống.

Nghĩa của syringomyelic

Tính từ

  1. Rỗng tủy sống.

Câu hỏi thường gặp

syringomyelic nghĩa là gì?

syringomyelic (tính từ) nghĩa là rỗng tủy sống.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.