TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

systematically

UK/ˌsɪs.təˈmæt.ɪ.kli/ US/ˌsɪs.təˈmæt.ɪ.kli/ giọng máy của trình duyệt

systematically nghĩa là Xem systematic.

Nghĩa của systematically

Phó từ

  1. Xem systematic

Dạng từ của systematically

So sánh hơnmore systematically
So sánh nhấtmost systematically

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với systematically

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

systematically nghĩa là gì?

systematically (phó từ) nghĩa là Xem systematic.

systematically phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của systematically: giọng Anh (UK) /ˌsɪs.təˈmæt.ɪ.kli/, giọng Mỹ (US) /ˌsɪs.təˈmæt.ɪ.kli/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.