TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

systematology

US giọng người thật

systematology nghĩa là Thuyết vũ trụ được tổ chức thành hệ thống.

Nghĩa của systematology

Danh từ

  1. Thuyết vũ trụ được tổ chức thành hệ thống.

Dạng từ của systematology

Số nhiềusystematologies

Câu hỏi thường gặp

systematology nghĩa là gì?

systematology (danh từ) nghĩa là Thuyết vũ trụ được tổ chức thành hệ thống.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Pagoda123, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.