systemization
giọng máy của trình duyệt
systemization nghĩa là sự hệ thống hoá.
Nghĩa của systemization
Danh từ
- Sự hệ thống hoá.
Dạng từ của systemization
| Số nhiều | systemizations |
Câu hỏi thường gặp
systemization nghĩa là gì?
systemization (danh từ) nghĩa là sự hệ thống hoá.