systems analyst
giọng máy của trình duyệt
systems analyst nghĩa là nhà phân tích hệ thống.
Nghĩa của systems analyst
Danh từ
- Nhà phân tích hệ thống.
Dạng từ của systems analyst
| Số nhiều | systems analysts |
Câu hỏi thường gặp
systems analyst nghĩa là gì?
systems analyst (danh từ) nghĩa là nhà phân tích hệ thống.