TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

systems analyst

giọng máy của trình duyệt

systems analyst nghĩa là nhà phân tích hệ thống.

Nghĩa của systems analyst

Danh từ

  1. Nhà phân tích hệ thống.

Dạng từ của systems analyst

Số nhiềusystems analysts

Câu hỏi thường gặp

systems analyst nghĩa là gì?

systems analyst (danh từ) nghĩa là nhà phân tích hệ thống.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.