TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

systems engineer

US/ˈsɪs.təmz ˌɛn.dʒə.ˈnɪr/ giọng máy của trình duyệt

systems engineer nghĩa là kỹ sư tổng hợp.

Nghĩa của systems engineer

Danh từ

  1. Kỹ sư tổng hợp.

Nguồn gốc từ systems engineer

Từ systems (số nhiều của system) và engineer.

Câu hỏi thường gặp

systems engineer nghĩa là gì?

systems engineer (danh từ) nghĩa là kỹ sư tổng hợp.

systems engineer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của systems engineer: giọng Mỹ (US) /ˈsɪs.təmz ˌɛn.dʒə.ˈnɪr/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.