TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tablet computer

giọng máy của trình duyệt

tablet computer nghĩa là máy tính bảng.

Nghĩa của tablet computer

Danh từ

  1. Máy tính bảng.

Dạng từ của tablet computer

Số nhiềutablet computers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tablet computer

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

tablet computer nghĩa là gì?

tablet computer (danh từ) nghĩa là máy tính bảng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.