TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tablet

UK/ˈtæblət/ US/ˈtæblət/ giọng máy của trình duyệt

tablet nghĩa là tấm, bản, bài vị, phiến.

Nghĩa của tablet

Danh từ

  1. Tấm, bản, thẻ, phiến (bằng gỗ, ngà để viết, khắc).
  2. Bài vị.
  3. Viên (thuốc); bánh (xà phòng); thanh, thỏi (kẹo).
  4. Xếp giấy ghim lại.

Dạng từ của tablet

Số nhiềutablets
Ngôi thứ ba số íttablets
Hiện tại phân từ (-ing)tableting
Quá khứ phân từtableted
Quá khứtableted

Họ từ của tablet

Cụm từ, thành ngữ với tablet

  • tablet computer — Máy tính bảng.

Câu hỏi thường gặp

tablet nghĩa là gì?

tablet (danh từ) nghĩa là tấm, bản, bài vị, phiến.

tablet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tablet: giọng Anh (UK) /ˈtæblət/, giọng Mỹ (US) /ˈtæblət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.