tablet
UK/ˈtæblət/
US/ˈtæblət/
giọng máy của trình duyệt
tablet nghĩa là tấm, bản, bài vị, phiến.
Nghĩa của tablet
Danh từ
- Tấm, bản, thẻ, phiến (bằng gỗ, ngà để viết, khắc).
- Bài vị.
- Viên (thuốc); bánh (xà phòng); thanh, thỏi (kẹo).
- Xếp giấy ghim lại.
Dạng từ của tablet
| Số nhiều | tablets |
| Ngôi thứ ba số ít | tablets |
| Hiện tại phân từ (-ing) | tableting |
| Quá khứ phân từ | tableted |
| Quá khứ | tableted |
Họ từ của tablet
Cụm từ, thành ngữ với tablet
- tablet computer — Máy tính bảng.
Câu hỏi thường gặp
tablet nghĩa là gì?
tablet (danh từ) nghĩa là tấm, bản, bài vị, phiến.
tablet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tablet: giọng Anh (UK) /ˈtæblət/, giọng Mỹ (US) /ˈtæblət/.