tabulator
US/ˈtæ.bjə.ˌleɪ.tɜː/
giọng máy của trình duyệt
tabulator nghĩa là máy chữ đánh bảng.
Nghĩa của tabulator
Danh từ
- Máy chữ đánh bảng, máy chữ đánh cột hàng đọc.
Dạng từ của tabulator
| Số nhiều | tabulators |
Câu hỏi thường gặp
tabulator nghĩa là gì?
tabulator (danh từ) nghĩa là máy chữ đánh bảng.
tabulator phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tabulator: giọng Mỹ (US) /ˈtæ.bjə.ˌleɪ.tɜː/.