TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tactfully

US/ˈtækt.fəl.li/ giọng máy của trình duyệt

tactfully nghĩa là khéo xử, lịch thiệp.

Nghĩa của tactfully

Phó từ

  1. Khéo xử, lịch thiệp.

Dạng từ của tactfully

So sánh hơnmore tactfully
So sánh nhấtmost tactfully

Câu hỏi thường gặp

tactfully nghĩa là gì?

tactfully (phó từ) nghĩa là khéo xử, lịch thiệp.

tactfully phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tactfully: giọng Mỹ (US) /ˈtækt.fəl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.