TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tactual

US/ˈtæk.tʃə.wəl/ giọng máy của trình duyệt

tactual nghĩa là xúc giác, sờ mó.

Nghĩa của tactual

Tính từ

  1. Thuộc Xúc giác, (thuộc sự) sờ mó.

Dạng từ của tactual

So sánh hơnmore tactual
So sánh nhấtmost tactual

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tactual

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

tactual nghĩa là gì?

tactual (tính từ) nghĩa là xúc giác, sờ mó.

tactual phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tactual: giọng Mỹ (US) /ˈtæk.tʃə.wəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.