taenia
giọng máy của trình duyệt
taenia nghĩa là sán dây, sán xơ mít, cuộn băng.
Nghĩa của taenia
Danh từ
- Động vật học Sán dây, sán xơ mít.
- Cuộn băng.
- Giải phẫu Dải.
Dạng từ của taenia
| Số nhiều | taenias |
Câu hỏi thường gặp
taenia nghĩa là gì?
taenia (danh từ) nghĩa là sán dây, sán xơ mít, cuộn băng.