TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

taenia

giọng máy của trình duyệt

taenia nghĩa là sán dây, sán xơ mít, cuộn băng.

Nghĩa của taenia

Danh từ

  1. Động vật học Sán dây, sán xơ mít.
  2. Cuộn băng.
  3. Giải phẫu Dải.

Dạng từ của taenia

Số nhiềutaenias

Câu hỏi thường gặp

taenia nghĩa là gì?

taenia (danh từ) nghĩa là sán dây, sán xơ mít, cuộn băng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.