TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

taffeta

UK/ˈtæ.fɪ.tə/ US/ˈtæ.fɪ.tə/ giọng máy của trình duyệt

taffeta nghĩa là vải mỏng, vải taffeta, vải tafta.

Nghĩa của taffeta

Danh từ

  1. Vải mỏng.

Dạng từ của taffeta

Số nhiềutaffetas

Câu hỏi thường gặp

taffeta nghĩa là gì?

taffeta (danh từ) nghĩa là vải mỏng, vải taffeta, vải tafta.

taffeta phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của taffeta: giọng Anh (UK) /ˈtæ.fɪ.tə/, giọng Mỹ (US) /ˈtæ.fɪ.tə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.