taffeta
UK/ˈtæ.fɪ.tə/
US/ˈtæ.fɪ.tə/
giọng máy của trình duyệt
taffeta nghĩa là vải mỏng, vải taffeta, vải tafta.
Nghĩa của taffeta
Danh từ
- Vải mỏng.
Dạng từ của taffeta
| Số nhiều | taffetas |
Câu hỏi thường gặp
taffeta nghĩa là gì?
taffeta (danh từ) nghĩa là vải mỏng, vải taffeta, vải tafta.
taffeta phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của taffeta: giọng Anh (UK) /ˈtæ.fɪ.tə/, giọng Mỹ (US) /ˈtæ.fɪ.tə/.