taeniae Nghe giọng máy của trình duyệt taeniae nghĩa là sán dây, sán xơ mít, cuộn băng. Nghĩa của taeniae Danh từ Động vật học Sán dây, sán xơ mít. Cuộn băng. Giải phẫu Dải. Câu hỏi thường gặp taeniae nghĩa là gì?taeniae (danh từ) nghĩa là sán dây, sán xơ mít, cuộn băng.