TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

taenifuge

UK/ˈtiːnɪfjuːd͡ʒ/ US/ˈtiːnɪfjuːd͡ʒ/ giọng máy của trình duyệt

taenifuge nghĩa là Xem taenicide.

Nghĩa của taenifuge

Tính từ

  1. Xem taenicide

Dạng từ của taenifuge

Số nhiềutaenifuges

Câu hỏi thường gặp

taenifuge nghĩa là gì?

taenifuge (tính từ) nghĩa là Xem taenicide.

taenifuge phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của taenifuge: giọng Anh (UK) /ˈtiːnɪfjuːd͡ʒ/, giọng Mỹ (US) /ˈtiːnɪfjuːd͡ʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.