taffrail
US/ˈtæf.ˌreɪɫ/
giọng máy của trình duyệt
taffrail nghĩa là Lan can sau khoang lái (tàu thuỷ).
Nghĩa của taffrail
Danh từ
- Lan can sau khoang lái (tàu thuỷ).
Dạng từ của taffrail
| Số nhiều | taffrails |
Câu hỏi thường gặp
taffrail nghĩa là gì?
taffrail (danh từ) nghĩa là Lan can sau khoang lái (tàu thuỷ).
taffrail phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của taffrail: giọng Mỹ (US) /ˈtæf.ˌreɪɫ/.