TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

taffrail

US/ˈtæf.ˌreɪɫ/ giọng máy của trình duyệt

taffrail nghĩa là Lan can sau khoang lái (tàu thuỷ).

Nghĩa của taffrail

Danh từ

  1. Lan can sau khoang lái (tàu thuỷ).

Dạng từ của taffrail

Số nhiềutaffrails

Câu hỏi thường gặp

taffrail nghĩa là gì?

taffrail (danh từ) nghĩa là Lan can sau khoang lái (tàu thuỷ).

taffrail phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của taffrail: giọng Mỹ (US) /ˈtæf.ˌreɪɫ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.