tail-stock
US/ˈteɪɫ.ˈstɑːk/
giọng máy của trình duyệt
tail-stock nghĩa là ụ sau, ụ định tâm.
Nghĩa của tail-stock
Danh từ
- Ụ sau (máy); ụ định tâm.
Câu hỏi thường gặp
tail-stock nghĩa là gì?
tail-stock (danh từ) nghĩa là ụ sau, ụ định tâm.
tail-stock phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tail-stock: giọng Mỹ (US) /ˈteɪɫ.ˈstɑːk/.