TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tail-stock

US/ˈteɪɫ.ˈstɑːk/ giọng máy của trình duyệt

tail-stock nghĩa là ụ sau, ụ định tâm.

Nghĩa của tail-stock

Danh từ

  1. Ụ sau (máy); ụ định tâm.

Câu hỏi thường gặp

tail-stock nghĩa là gì?

tail-stock (danh từ) nghĩa là ụ sau, ụ định tâm.

tail-stock phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tail-stock: giọng Mỹ (US) /ˈteɪɫ.ˈstɑːk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.