tailgating
giọng máy của trình duyệt
tailgating nghĩa là bám sát đuôi.
Nghĩa của tailgating
Danh từ
- Bám sát đuôi.
Dạng từ của tailgating
| Số nhiều | tailgatings |
Câu hỏi thường gặp
tailgating nghĩa là gì?
tailgating (danh từ) nghĩa là bám sát đuôi.