tailplane
giọng máy của trình duyệt
tailplane nghĩa là Bộ phận hoặc mặt nằm ngang của đuôi máy bay.
Nghĩa của tailplane
Danh từ
- Bộ phận hoặc mặt nằm ngang của đuôi máy bay.
Dạng từ của tailplane
| Số nhiều | tailplanes |
Câu hỏi thường gặp
tailplane nghĩa là gì?
tailplane (danh từ) nghĩa là Bộ phận hoặc mặt nằm ngang của đuôi máy bay.