TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Taiping Heavenly Kingdom

giọng máy của trình duyệt

Taiping Heavenly Kingdom nghĩa là thái bình thiên quốc.

Nghĩa của Taiping Heavenly Kingdom

Danh từ riêng

  1. Thái Bình Thiên Quốc.

Câu hỏi thường gặp

Taiping Heavenly Kingdom nghĩa là gì?

Taiping Heavenly Kingdom (danh từ riêng) nghĩa là thái bình thiên quốc.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.