Taishan
giọng máy của trình duyệt
Taishan nghĩa là đài sơn.
Nghĩa của Taishan
Danh từ riêng
- Đài Sơn.
Câu hỏi thường gặp
Taishan nghĩa là gì?
Taishan (danh từ riêng) nghĩa là đài sơn.
Taishan nghĩa là đài sơn.
Taishan (danh từ riêng) nghĩa là đài sơn.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.