take a tumble
giọng máy của trình duyệt
take a tumble nghĩa là đoán, hiểu.
Nghĩa của take a tumble
Cụm động từ
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (từ lóng) đoán, hiểu.
Dạng từ của take a tumble
| Ngôi thứ ba số ít | takes a tumble |
| Hiện tại phân từ (-ing) | taking a tumble |
| Quá khứ | took a tumble |
| Quá khứ phân từ | taken a tumble |
Câu hỏi thường gặp
take a tumble nghĩa là gì?
take a tumble (cụm động từ) nghĩa là đoán, hiểu.