TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

take a tumble

giọng máy của trình duyệt

take a tumble nghĩa là đoán, hiểu.

Nghĩa của take a tumble

Cụm động từ

  1. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (từ lóng) đoán, hiểu.

Dạng từ của take a tumble

Ngôi thứ ba số íttakes a tumble
Hiện tại phân từ (-ing)taking a tumble
Quá khứtook a tumble
Quá khứ phân từtaken a tumble

Câu hỏi thường gặp

take a tumble nghĩa là gì?

take a tumble (cụm động từ) nghĩa là đoán, hiểu.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.