TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

take office

giọng máy của trình duyệt

take office nghĩa là nhậm chức.

Nghĩa của take office

Cụm động từ

  1. Nhậm chức.

Dạng từ của take office

Ngôi thứ ba số íttakes office
Hiện tại phân từ (-ing)taking office
Quá khứtook office
Quá khứ phân từtaken office

Câu hỏi thường gặp

take office nghĩa là gì?

take office (cụm động từ) nghĩa là nhậm chức.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.